"minnie" in Vietnamese
Definition
Minnie thường là tên riêng dành cho nữ giới, đặc biệt nổi tiếng với nhân vật 'Chuột Minnie' của Disney.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Minnie’ chủ yếu dùng để gọi tên hoặc biệt hiệu nữ, nổi bật nhất là nhân vật ‘Minnie Mouse’. Hiếm khi dùng ngoài các trường hợp này.
Examples
Minnie is my favorite Disney character.
**Minnie** là nhân vật Disney mà tôi thích nhất.
Her dog's name is Minnie.
Con chó của cô ấy tên là **Minnie**.
Minnie wears a red polka-dot dress.
**Minnie** mặc một chiếc váy chấm bi đỏ.
Did you see the new Minnie backpack at the store? It's so cute.
Bạn đã thấy chiếc ba lô **Minnie** mới ở cửa hàng chưa? Dễ thương quá.
My grandma's nickname was Minnie when she was young.
Biệt danh của bà tôi là **Minnie** khi còn trẻ.
Every kid at the party wanted a Minnie balloon.
Mọi đứa trẻ ở bữa tiệc đều muốn một quả bóng bay **Minnie**.