好きな単語を入力!

"mink" in Vietnamese

chồn vizon

Definition

Chồn vizon là loài động vật nhỏ, thân dài, lông mềm mượt thuộc họ chồn, nổi tiếng vì bộ lông đắt giá. Từ này cũng chỉ chính bộ lông của chúng, thường dùng làm áo lông sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chồn vizon' dùng cho cả động vật lẫn bộ lông của nó ('áo lông chồn vizon'). Thường gắn với sự sang trọng và không nên nhầm với các loài như 'chồn hương'.

Examples

The mink is a fast swimmer.

**Chồn vizon** bơi rất nhanh.

Some people keep mink as pets.

Một số người nuôi **chồn vizon** làm thú cưng.

The mink lives near rivers and lakes.

**Chồn vizon** sống gần sông và hồ.

She wore a beautiful mink coat to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác **chồn vizon** tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

Real mink fur is very expensive.

Lông **chồn vizon** thật rất đắt tiền.

I've never seen a wild mink before—it's so quick!

Tôi chưa từng thấy **chồn vizon** hoang dã—nó nhanh lắm!