好きな単語を入力!

"minivan" in Vietnamese

xe minivanxe gia đình (minivan)

Definition

Xe minivan là loại ô tô lớn dành để chở nhiều người, thường phù hợp cho gia đình. Thường có 3 hàng ghế và cửa bên trượt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Minivan' chỉ dùng cho xe gia đình, không phải xe thương mại. Ở Anh, từ 'MPV' hoặc 'people carrier' phổ biến hơn.

Examples

We bought a minivan for our family trips.

Chúng tôi đã mua một chiếc **minivan** cho các chuyến đi gia đình.

The minivan has eight seats.

Chiếc **minivan** có tám chỗ ngồi.

Children like to ride in the minivan.

Trẻ em thích ngồi trong **minivan**.

Can you pick up the kids with the minivan after school?

Bạn có thể đón bọn trẻ sau giờ học bằng **minivan** không?

Our old minivan finally broke down yesterday.

Chiếc **minivan** cũ của chúng tôi cuối cùng cũng hỏng hôm qua.

I love how much luggage we can fit in the minivan for vacations.

Tôi thích việc chúng tôi có thể mang nhiều hành lý trên **minivan** khi đi du lịch.