Type any word!

"ministry" in Vietnamese

bộchức vụ mục sư (tôn giáo)

Definition

Là một cơ quan của chính phủ phụ trách một lĩnh vực cụ thể (như giáo dục hay y tế), hoặc công việc, vai trò của một lãnh đạo tôn giáo hay tổ chức tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất để nói về các cơ quan nhà nước: 'Ministry of Health' là 'Bộ Y tế'. Trong tôn giáo (đặc biệt Kitô giáo), chỉ công tác mục vụ. Không nhầm với 'minister' là cá nhân.

Examples

He works at the Ministry of Finance.

Anh ấy làm việc tại **bộ** Tài chính.

The ministry announced new changes to the law.

**Bộ** đã thông báo về những thay đổi mới đối với luật pháp.

She joined the church ministry last year.

Cô ấy đã tham gia **chức vụ mục sư** của nhà thờ năm ngoái.

After the election, the new government formed its ministry quickly.

Sau bầu cử, chính phủ mới đã nhanh chóng thành lập **bộ máy lãnh đạo** của mình.

The Ministry of Education is working on a new curriculum.

**Bộ** Giáo dục đang xây dựng chương trình học mới.

Many people devote their lives to the ministry.

Nhiều người cống hiến cuộc đời mình cho **chức vụ mục sư**.