Type any word!

"ministers" in Indonesian

bộ trưởngmục sư (tôn giáo)

Definition

Bộ trưởng là quan chức cấp cao phụ trách lĩnh vực cụ thể trong chính phủ, như giáo dục hoặc y tế. Trong tôn giáo, 'minister' cũng chỉ người chủ trì nghi lễ.

Usage Notes (Indonesian)

Phổ biến nhất để chỉ các bộ trưởng chính phủ (‘government ministers’), nhưng cũng gặp trong tôn giáo (‘church ministers’). Không nhầm với ‘ministry’ là cơ quan.

Examples

The ministers met to discuss the new law.

Các **bộ trưởng** đã họp để bàn về luật mới.

Two ministers visited the hospital today.

Hôm nay hai **bộ trưởng** đã đến thăm bệnh viện.

The ministers from different countries spoke at the conference.

Các **bộ trưởng** từ các nước khác nhau đã phát biểu tại hội nghị.

After the speech, the ministers answered questions from the press.

Sau bài phát biểu, các **bộ trưởng** trả lời câu hỏi từ báo chí.

The prime minister met with all the ministers to plan the budget.

Thủ tướng đã gặp tất cả các **bộ trưởng** để lên kế hoạch ngân sách.

In smaller towns, church ministers often know everyone by name.

Ở các thị trấn nhỏ, **mục sư** trong nhà thờ thường biết tên từng người.