Type any word!

"minister" in Vietnamese

bộ trưởngmục sư

Definition

'Bộ trưởng' là quan chức cấp cao của chính phủ phụ trách một lĩnh vực quan trọng như giáo dục hoặc tài chính. Trong một số nhà thờ Kitô giáo, 'mục sư' là người lãnh đạo tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Minister' chủ yếu dùng cho chức vụ chính phủ như 'bộ trưởng ngoại giao', 'thủ tướng'. Trong nhà thờ, đôi khi từ này trùng với 'mục sư', tuỳ theo hệ phái.

Examples

The minister spoke on TV last night.

Tối qua, **bộ trưởng** đã phát biểu trên truyền hình.

She met the minister of health this morning.

Sáng nay, cô ấy gặp **bộ trưởng** y tế.

The minister led the Sunday service at church.

**Mục sư** đã dẫn dắt buổi lễ Chủ nhật tại nhà thờ.

The minister is under pressure to explain the new policy.

**Bộ trưởng** đang chịu áp lực giải thích chính sách mới.

People were surprised when the minister resigned so suddenly.

Mọi người ngạc nhiên khi **bộ trưởng** từ chức đột ngột như vậy.

After the ceremony, we had a quick chat with the minister.

Sau buổi lễ, chúng tôi đã trò chuyện nhanh với **bộ trưởng**.