"mingle" in Vietnamese
Definition
Di chuyển và trò chuyện với nhiều người khác nhau trong một nhóm, cũng có thể chỉ việc trộn lẫn các thứ với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội ('mingle with the guests' nghĩa là giao lưu với khách). Dùng cho con người hoặc cảm xúc, 'mix' dùng cho chất, 'mingle' dùng cho người.
Examples
Guests were encouraged to mingle at the party.
Khách được khuyến khích **hoà vào** buổi tiệc.
Please mingle with your classmates before the class starts.
Hãy **hoà vào** với các bạn cùng lớp trước khi tiết học bắt đầu.
The smells of coffee and freshly baked bread mingle in the air.
Mùi cà phê và bánh mì mới nướng **hoà quyện** trong không khí.
Don’t just stand in the corner—go mingle and meet new people!
Đừng chỉ đứng ở góc—hãy **hoà vào** và làm quen với người mới đi!
After a while, work and family worries tend to mingle in your mind.
Sau một thời gian, lo lắng về công việc và gia đình thường **hoà lẫn** trong tâm trí bạn.
She loves to mingle at networking events—she makes friends everywhere.
Cô ấy rất thích **hoà vào** các sự kiện kết nối—đi đâu cũng kết bạn được.