"miners" in Vietnamese
Definition
Người làm việc trong hầm mỏ để khai thác than, khoáng sản hoặc vật liệu quý từ lòng đất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thợ mỏ' chủ yếu ám chỉ những người làm việc trong hầm mỏ truyền thống. Ngày nay, từ này cũng có thể đề cập đến 'thợ đào bitcoin', nhưng chủ yếu vẫn nói về nghề khai thác vật chất thật.
Examples
Many miners work deep underground every day.
Nhiều **thợ mỏ** làm việc sâu dưới lòng đất mỗi ngày.
The miners found gold in the mountain.
Các **thợ mỏ** đã tìm thấy vàng trong núi.
The government helped the miners during the accident.
Chính phủ đã giúp đỡ các **thợ mỏ** trong vụ tai nạn.
Back in the day, whole families of miners lived near the coal mines.
Ngày xưa, cả gia đình các **thợ mỏ** sống gần các mỏ than.
A group of miners organized a strike to demand safer working conditions.
Một nhóm **thợ mỏ** đã tổ chức đình công để đòi điều kiện làm việc an toàn hơn.
Nowadays, some people call themselves miners even if they only mine cryptocurrency online.
Ngày nay, một số người tự gọi mình là **thợ mỏ** dù chỉ đào tiền mã hóa trực tuyến.