Type any word!

"minerals" in Vietnamese

khoáng chất

Definition

Khoáng chất là các chất tự nhiên có trong đất như muối, sắt hoặc vàng. Trong dinh dưỡng, khoáng chất cũng là dưỡng chất cần thiết cho cơ thể khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

"Khoáng chất" chỉ cả chất trong đất lẫn các chất dinh dưỡng trong thực phẩm. Thường dùng với "khoáng chất thiết yếu", "khoáng chất vi lượng". Không dùng cho dầu hay chất hữu cơ.

Examples

Drinking water contains important minerals for your body.

Nước uống chứa các **khoáng chất** quan trọng cho cơ thể bạn.

Some foods are rich in minerals and vitamins.

Một số thực phẩm giàu **khoáng chất** và vitamin.

Gold and silver are valuable minerals found underground.

Vàng và bạc là những **khoáng chất** có giá trị được tìm thấy dưới lòng đất.

Athletes often take supplements to get enough minerals for peak performance.

Vận động viên thường uống bổ sung để có đủ **khoáng chất** đạt hiệu suất tốt nhất.

Mining companies search the desert for hidden minerals.

Các công ty khai thác tìm kiếm **khoáng chất** ẩn dưới sa mạc.

Kids learn about different minerals in science class by looking at rock samples.

Trẻ em học về các loại **khoáng chất** khác nhau trong lớp khoa học bằng cách xem mẫu đá.