"mineral" en Vietnamese
Definición
Khoáng chất là chất rắn tự nhiên có trong lòng đất như thạch anh hoặc vàng. Ngoài ra, khoáng chất cũng là dưỡng chất cần thiết trong thực phẩm như canxi hay sắt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Khoáng chất' dùng trong khoa học (địa chất, hóa học) và dinh dưỡng. Trong dinh dưỡng, 'khoáng chất vi lượng' ám chỉ các chất cần thiết như kẽm, sắt; ví dụ như 'nước khoáng', 'tài nguyên khoáng sản'.
Ejemplos
Salt is an important mineral for the human body.
Muối là một **khoáng chất** quan trọng cho cơ thể con người.
Gold is a precious mineral found underground.
Vàng là một **khoáng chất** quý được tìm thấy dưới lòng đất.
We need different minerals to stay healthy.
Chúng ta cần nhiều loại **khoáng chất** để duy trì sức khỏe.
She buys mineral water because she thinks it's healthier.
Cô ấy mua nước **khoáng** vì nghĩ nó tốt cho sức khỏe hơn.
Some athletes take mineral supplements to boost performance.
Một số vận động viên dùng bổ sung **khoáng chất** để tăng hiệu suất.
That rock is full of shiny minerals.
Hòn đá đó chứa đầy những **khoáng chất** lấp lánh.