"minefield" in Vietnamese
Definition
Bãi mìn là khu vực có nhiều mìn nổ hoặc một tình huống đầy những nguy hiểm, khó khăn tiềm ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng bóng để nói về các tình huống như 'bãi mìn pháp lý', 'bãi mìn chính trị'. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản trang trọng.
Examples
There is a minefield near the border.
Có một **bãi mìn** gần biên giới.
Crossing the minefield is very dangerous.
Đi qua **bãi mìn** rất nguy hiểm.
Figuratively, the new law is a political minefield.
Nghĩa bóng, luật mới là một **bãi mìn** chính trị.
Social media can be a real minefield if you’re not careful.
Nếu không cẩn thận, mạng xã hội có thể là một **bãi mìn** thực sự.
Negotiating that contract was a financial minefield.
Đàm phán hợp đồng đó là một **bãi mìn** tài chính.
Parenting teenagers is a minefield these days.
Việc nuôi dạy con tuổi teen là một **bãi mìn** thời nay.