Nhập bất kỳ từ nào!

"mined" in Vietnamese

được khai thác

Definition

Được lấy ra hoặc khai thác từ lòng đất, thường dùng cho khoáng sản, kim loại, than, vàng, hoặc dữ liệu. Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'mine'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bị động như 'vàng được khai thác'. Có thể dùng nghĩa bóng cho dữ liệu, như 'data được khai thác từ internet'. Không được nhầm với 'mind'.

Examples

The diamonds were mined in Africa.

Những viên kim cương này đã được **khai thác** ở châu Phi.

Coal is mined from deep underground.

Than đá được **khai thác** từ sâu dưới lòng đất.

Gold was mined here for hundreds of years.

Vàng đã được **khai thác** ở đây hàng trăm năm.

Some rare minerals are mined in only a few countries.

Một số khoáng chất hiếm chỉ được **khai thác** ở một vài quốc gia.

A lot of useful information can be mined from online reviews.

Có thể **khai thác** rất nhiều thông tin hữu ích từ các đánh giá trên mạng.

These jewels were newly mined and haven't been cut yet.

Những viên đá quý này vừa mới được **khai thác**, chưa được cắt.