"minds" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'tâm trí'. Chỉ suy nghĩ, trí tuệ hoặc ý kiến của con người; đôi khi thể hiện sự đồng ý hay không đồng ý trong giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'great minds', 'change your minds'. Dùng để nói về ý tưởng, quan điểm chứ không phải chỉ bộ não vật lý.
Examples
Young minds learn quickly.
**Tâm trí** trẻ học rất nhanh.
The game helps children use their minds.
Trò chơi giúp trẻ sử dụng **tâm trí** của mình.
We have different minds about the plan.
Chúng tôi có những **ý kiến** khác nhau về kế hoạch.
After the meeting, a few people changed their minds.
Sau buổi họp, vài người đã thay đổi **ý kiến** của mình.
Great minds often think alike.
Những **tâm trí** vĩ đại thường nghĩ giống nhau.
If you don't mind, I'll open the window.
Nếu bạn không **phiền**, tôi mở cửa sổ nhé.