Type any word!

"mime" in Vietnamese

diễn viên kịch câmkịch câm

Definition

Kịch câm là nghệ thuật biểu diễn mà diễn viên truyền đạt câu chuyện hoặc ý tưởng chỉ bằng cử chỉ và nét mặt, không nói lời nào. Cũng dùng để chỉ người biểu diễn thể loại này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mime' dùng cả như danh từ (người diễn/kịch câm) và động từ (bắt chước câm lặng). Thường gặp trong biểu diễn đường phố. Không nhầm với máy sao chép cũ.

Examples

The mime made the children laugh with funny faces.

**Diễn viên kịch câm** đã làm bọn trẻ cười bằng những khuôn mặt hài hước.

He performed as a mime in the park yesterday.

Anh ấy đã biểu diễn như một **diễn viên kịch câm** ở công viên hôm qua.

We watched a funny mime show on the street.

Chúng tôi đã xem một buổi **kịch câm** vui nhộn trên đường.

She can mime opening an invisible door so well that it looks real.

Cô ấy có thể **mô phỏng** mở cửa vô hình một cách khéo léo đến mức trông như thật.

When words failed, he used mime to explain what he needed.

Khi từ ngữ bất lực, anh ấy đã dùng **kịch câm** để diễn đạt điều mình cần.

At the party, everyone had to mime the name of a movie and let others guess.

Ở bữa tiệc, mọi người phải **mô phỏng** tên một bộ phim để mọi người đoán.