Type any word!

"mim" in Vietnamese

nghệ sĩ múa câm

Definition

Người thể hiện câu chuyện hoặc cảm xúc chỉ bằng cử chỉ và nét mặt, không dùng lời nói; cũng có thể chỉ loại hình nghệ thuật này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘mim’ rất hiếm gặp trong tiếng Anh, thông thường là 'mime'. Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực sân khấu, nghệ thuật biểu diễn. Không nhầm với 'to mimic' (bắt chước).

Examples

The mim performed in the park.

**Nghệ sĩ múa câm** đã biểu diễn ở công viên.

A mim does not speak on stage.

**Nghệ sĩ múa câm** không nói khi đứng trên sân khấu.

Children laughed at the funny mim.

Bọn trẻ cười vì **nghệ sĩ múa câm** hài hước.

It's amazing how the mim tells a story without a single word.

Thật đáng kinh ngạc khi **nghệ sĩ múa câm** kể chuyện mà không cần một lời nào.

When we got lost, my friend acted like a mim to ask for directions.

Khi bị lạc, bạn tôi bắt chước **nghệ sĩ múa câm** để hỏi đường.

Have you ever tried being a mim at a party? It's harder than it looks!

Bạn đã bao giờ thử làm **nghệ sĩ múa câm** ở một bữa tiệc chưa? Khó hơn bạn nghĩ đấy!