好きな単語を入力!

"milt" in Vietnamese

tinh hoàn cásữa cá (trong ẩm thực)

Definition

Bộ phận sinh sản chứa tinh trùng của cá đực hoặc lưỡng cư, đôi khi cũng chỉ tinh trùng đó. Hay thấy trong khoa học và ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện trong môi trường khoa học, ẩm thực hoặc ngư nghiệp. Đừng nhầm với 'sữa' (milk). Thường là danh từ không đếm được.

Examples

The chef cooked the salmon milt for a traditional dish.

Đầu bếp đã nấu **tinh hoàn cá** hồi cho món ăn truyền thống.

Scientists studied fish milt under a microscope.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **tinh hoàn cá** dưới kính hiển vi.

Some people eat herring milt as a delicacy.

Một số người ăn **tinh hoàn cá** trích như một món đặc sản.

Have you ever tried tempura with cod milt at a Japanese restaurant?

Bạn đã bao giờ thử tempura với **tinh hoàn cá** tuyết ở nhà hàng Nhật chưa?

The river is full of spawning salmon and plenty of milt in the water.

Dòng sông đầy cá hồi đẻ trứng và có rất nhiều **tinh hoàn cá** trong nước.

When preparing sushi, the chef used only the freshest milt from today's catch.

Khi chuẩn bị sushi, đầu bếp chỉ dùng **tinh hoàn cá** tươi nhất vừa đánh bắt hôm nay.