"milord" in Vietnamese
Definition
Cách gọi lịch sự, cổ xưa dành cho quý tộc Anh hoặc người có địa vị xã hội cao.
Usage Notes (Vietnamese)
‘milord’ chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử, tiểu thuyết, hoặc nói đùa; không nên sử dụng trong giao tiếp trang trọng hiện nay.
Examples
The servant bowed and said, "Yes, milord."
Người hầu cúi đầu và nói: "Vâng, **milord**."
Milord entered the grand hall wearing a red cape.
**Milord** bước vào đại sảnh với chiếc áo choàng đỏ.
"Would you like some tea, milord?" asked the butler.
"Ngài muốn dùng chút trà chứ, **milord**?" quản gia hỏi.
Come on, milord, we're going to be late for the party!
Nhanh lên, **milord**, chúng ta sẽ trễ tiệc mất!
Don't act so fancy, milord—it's just pizza night.
Đừng làm điệu như vậy, **milord**—chỉ là bữa tối pizza thôi mà.
People would say 'Yes, milord!' as a sign of respect in old movies.
Trong các bộ phim xưa, người ta thường nói 'Vâng, **milord**!' để thể hiện sự kính trọng.