Type any word!

"mills" in Vietnamese

nhà máyxưởng

Definition

Những nơi sản xuất hoặc chế biến nguyên liệu như lúa mì hoặc bông, ví dụ như nhà máy xay bột hay nhà máy dệt. Đôi khi cũng nói về các máy dùng để xay hoặc xử lý vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho nhiều loại nhà máy như "nhà máy dệt", "nhà máy xay". Thường xuất hiện trong tên địa phương hoặc lịch sử. Không dùng để chỉ động từ "xay".

Examples

There are old mills by the river.

Có những **nhà máy** cũ bên dòng sông.

The city grew because of its many mills.

Thành phố phát triển nhờ có nhiều **nhà máy**.

Wheat is ground at these mills.

Lúa mì được xay tại những **nhà máy** này.

The old textile mills have been turned into apartments.

Những **nhà máy** dệt cũ này đã được chuyển thành căn hộ.

Many small towns used to have their own mills.

Nhiều thị trấn nhỏ từng có **nhà máy** riêng của mình.

My grandfather worked in the paper mills for forty years.

Ông tôi đã làm việc ở **nhà máy** giấy bốn mươi năm.