Digite qualquer palavra!

"miller" em Vietnamese

thợ xay

Definição

Thợ xay là người làm việc hoặc sở hữu một cối xay, đặc biệt là để nghiền hạt thành bột. Từ này thường xuất hiện trong truyện cổ hoặc tên họ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng với cấu trúc 'một thợ xay', 'người thợ xay'. Ít dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu thấy trong truyện cổ, lịch sử hoặc họ tên.

Exemplos

The miller makes flour from grain.

**Thợ xay** làm bột từ hạt.

My great-grandfather was a miller in a small village.

Cụ cố của tôi từng là một **thợ xay** ở làng nhỏ.

The miller works near the river.

**Thợ xay** làm việc gần sông.

In the old story, the miller tricks everyone in town.

Trong truyện cổ, **thợ xay** lừa tất cả trong làng.

Her last name is Miller, but no one in her family was actually a miller.

Họ của cô ấy là Miller nhưng không ai trong gia đình thực sự là **thợ xay**.

That museum hired a miller to show visitors how flour was made in the past.

Bảo tàng đó đã thuê một **thợ xay** để trình diễn cách làm bột ngày xưa cho khách xem.