Herhangi bir kelime yazın!

"millennium" in Vietnamese

thiên niên kỷ

Definition

Thiên niên kỷ là khoảng thời gian một nghìn năm, có thể chỉ bất kỳ giai đoạn nào kéo dài một nghìn năm hoặc giai đoạn đầu của một nghìn năm mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử, hoặc khoa học. Số nhiều là 'các thiên niên kỷ'. Dùng trong các cụm như 'bước sang thiên niên kỷ mới'.

Examples

A millennium is one thousand years.

Một **thiên niên kỷ** là một nghìn năm.

People celebrated the new millennium in the year 2000.

Mọi người đã ăn mừng **thiên niên kỷ** mới vào năm 2000.

Ancient monuments have stood for many millennia.

Những công trình cổ đã tồn tại qua nhiều **thiên niên kỷ**.

The turn of the millennium was a huge global event.

Sự chuyển giao **thiên niên kỷ** là một sự kiện lớn trên toàn cầu.

Some traditions have lasted for over a millennium.

Một số truyền thống đã tồn tại hơn một **thiên niên kỷ**.

It’s amazing to think this city has existed for several millennia.

Thật tuyệt khi nghĩ rằng thành phố này đã tồn tại qua nhiều **thiên niên kỷ**.