"mille" in Vietnamese
Definition
'mille' là từ ngoại ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Ý hoặc tiếng Pháp với nghĩa là 'một nghìn'. Từ này đôi khi xuất hiện trong tiếng Anh khi nói về các cụm từ ngoại ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, 'mille' thường xuất hiện trong tên món hoặc cụm từ nước ngoài như 'mille-feuille'. Để chỉ số, hãy dùng 'thousand', đừng nhầm với 'mile' (dặm, đơn vị đo độ dài).
Examples
In French, 'mille' means one thousand.
Trong tiếng Pháp, '**mille**' nghĩa là một nghìn.
The word 'mille' is used in Italian to say a thousand.
Từ '**mille**' được dùng trong tiếng Ý để nói 'một nghìn'.
He wrote 'mille' on the paper to mean 1000.
Anh ấy đã viết '**mille**' lên giấy để chỉ số 1000.
I ordered a slice of 'mille-feuille' at the bakery.
Tôi đã gọi một miếng '**mille**-feuille' ở tiệm bánh.
You'll see 'mille' written on many European lottery tickets as the prize amount.
Bạn sẽ thấy '**mille**' được ghi trên nhiều vé xổ số châu Âu để chỉ số tiền thưởng.
'A mille thanks' is a poetic way to say 'a thousand thanks' in English, borrowed from French and Italian.
'A **mille** thanks' là cách diễn đạt hoa mỹ trong tiếng Anh, mượn từ tiếng Pháp và Ý để nói 'ngàn lời cảm ơn'.