"milky" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó giống như sữa, có màu trắng đục hoặc chứa nhiều sữa được gọi là 'milky'. Thường dùng để miêu tả chất lỏng, ánh sáng hoặc bề mặt có màu trắng mờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Milky' vừa dùng thật (về vị, chất: 'milky tea'), vừa miêu tả hình ảnh mờ trắng ('milky sky'). Diễn đạt nhẹ nhàng, có tính miêu tả hơn từ 'trắng' đơn thuần. Không nhầm với 'creamy' (béo ngậy).
Examples
The coffee looks milky because I added a lot of milk.
Tách cà phê trông **như sữa** vì tôi đã cho nhiều sữa vào.
She prefers to drink milky tea in the morning.
Cô ấy thích uống trà **như sữa** vào buổi sáng.
The glass of water turned milky when he poured the powder into it.
Cốc nước trở nên **như sữa** khi anh ấy đổ bột vào.
A milky mist covered the lake early this morning.
Sáng sớm nay, một màn sương **như sữa** phủ kín mặt hồ.
That paint leaves a milky finish on the walls.
Loại sơn đó để lại lớp phủ **như sữa** trên tường.
The sky turned a strange milky color before the storm.
Trước cơn bão, bầu trời chuyển sang một màu **như sữa** kỳ lạ.