Type any word!

"milkman" in Vietnamese

người giao sữa

Definition

Người giao sữa là người chuyên đem sữa đến từng nhà, thường là vào sáng sớm. Nghề này phổ biến hơn ở thời trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nghe cổ điển và thường dùng khi nói về thời xưa. Không nên nhầm với 'chủ trại sữa'.

Examples

The milkman brings fresh milk every morning.

**Người giao sữa** mang sữa tươi đến mỗi sáng.

My grandfather was a milkman when he was young.

Ông tôi từng là **người giao sữa** khi còn trẻ.

The children waved at the milkman from the window.

Những đứa trẻ vẫy tay chào **người giao sữa** từ cửa sổ.

It's rare to see a milkman in cities nowadays.

Ngày nay, hiếm khi thấy **người giao sữa** ở thành phố.

Did the milkman already drop off the milk?

**Người giao sữa** đã giao sữa chưa?

People used to rely on the milkman before supermarkets were popular.

Trước khi siêu thị phổ biến, mọi người từng phụ thuộc vào **người giao sữa**.