Type any word!

"milking" in Vietnamese

vắt sữalợi dụng

Definition

Hành động lấy sữa từ động vật, thường là bò hoặc dê, bằng tay hoặc máy. Ngoài ra, còn nghĩa là lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó để thu lợi cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen là vắt sữa động vật như bò, dê. Nghĩa bóng là vắt kiệt, lợi dụng triệt để một người hay tình huống ('milking a situation'). Không nhầm với 'sữa' (milk).

Examples

The farmer is milking the cows.

Người nông dân đang **vắt sữa** bò.

Milking a goat can be hard at first.

**Vắt sữa** dê lúc đầu có thể khó.

She is learning about milking in agricultural class.

Cô ấy đang học về **vắt sữa** trong lớp nông nghiệp.

He keeps milking the situation for sympathy.

Anh ấy vẫn đang **lợi dụng** tình huống để được cảm thông.

After milking the cows, they had fresh milk for breakfast.

Sau khi **vắt sữa** bò, họ có sữa tươi cho bữa sáng.

Some reality shows are just milking old drama for ratings.

Một số chương trình thực tế chỉ đang **lợi dụng** những drama cũ để lấy rating.