"military" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến quân đội, binh lính hoặc chiến tranh. Thường dùng như tính từ, đôi khi là danh từ chỉ toàn bộ lực lượng quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là tính từ: 'quân sự', như 'huấn luyện quân sự'. Khi là danh từ ('the military'), thường chỉ toàn bộ quân đội. Trong đời thường, 'quân đội' có thể chỉ riêng lục quân.
Examples
Her father works at a military hospital.
Bố cô ấy làm việc tại bệnh viện **quân sự**.
The country has strong military power.
Đất nước này có sức mạnh **quân sự** mạnh.
He joined the military when he was eighteen.
Anh ấy gia nhập **quân đội** khi mười tám tuổi.
The movie was praised for its realistic military scenes.
Bộ phim được khen ngợi nhờ các cảnh **quân sự** chân thực.
After college, she seriously considered a military career.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã cân nhắc nghiêm túc về nghề **quân sự**.
The government increased military spending this year.
Chính phủ đã tăng chi tiêu **quân sự** trong năm nay.