Type any word!

"militant" in Vietnamese

nhà đấu tranh cấp tiếnphần tử cực đoan (chính trị/xã hội)

Definition

Người kiên quyết, đôi khi dùng đến các biện pháp mạnh mẽ hay đối đầu, để bảo vệ một lý tưởng hoặc mục tiêu xã hội/chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về các nhóm hoặc cá nhân hành động quyết liệt hoặc mang tính đối đầu, nhất là trong chính trị/xã hội. Ý nghĩa có thể trung tính hoặc tiêu cực tuỳ hoàn cảnh. Không đồng nghĩa với 'quân sự' (military).

Examples

The police arrested a militant at the protest.

Cảnh sát đã bắt giữ một **nhà đấu tranh cấp tiến** tại cuộc biểu tình.

She became more militant about animal rights.

Cô ấy trở nên **quyết liệt** hơn về quyền động vật.

A militant group organized the demonstration.

Một nhóm **cấp tiến** đã tổ chức cuộc biểu tình.

The government sees them as militants, not peaceful protesters.

Chính phủ coi họ là những **phần tử cực đoan**, không phải người biểu tình ôn hoà.

Some climate activists are becoming increasingly militant in their tactics.

Một số nhà hoạt động vì khí hậu ngày càng trở nên **quyết liệt** hơn trong cách hành động.

You don't have to be a militant to support a cause—you can help in peaceful ways.

Bạn không cần phải là một **người đấu tranh cấp tiến** để ủng hộ một mục tiêu—bạn vẫn có thể giúp một cách ôn hoà.