"mileage" Vietnamese में
परिभाषा
Số dặm đã đi là tổng số dặm một phương tiện đã di chuyển, hoặc quãng đường nó có thể đi được với một lượng nhiên liệu nhất định. Ngoài ra, còn có nghĩa là lợi ích nhận được từ việc gì đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho xe cộ, để chỉ khoảng cách đã đi hoặc mức tiêu thụ nhiên liệu. 'Get mileage out of something' nghĩa là tận dụng tối đa lợi ích từ điều gì đó. Không dùng cho quãng đường đi bộ hoặc chạy bộ.
उदाहरण
This car gets great mileage on the highway.
Chiếc xe này đi **số dặm đã đi** rất tốt trên đường cao tốc.
The mileage on my old bike is over 10,000 miles.
**Số dặm đã đi** của chiếc xe đạp cũ của tôi đã hơn 10.000 dặm.
I want a car with low mileage.
Tôi muốn một chiếc xe có **số dặm đã đi** thấp.
You can really get a lot of mileage out of a good pair of shoes.
Một đôi giày tốt có thể mang lại rất nhiều **lợi ích** cho bạn.
The new engine improved the car's mileage by 20%.
Động cơ mới đã cải thiện **số dặm đã đi** của chiếc xe lên 20%.
Politicians always try to get extra mileage out of good news.
Các chính trị gia luôn cố gắng tận dụng **lợi ích** nhiều nhất từ những tin tốt.