Type any word!

"milan" in Vietnamese

Milan

Definition

Milan là một thành phố lớn ở miền bắc nước Ý, nổi tiếng về thời trang, thiết kế và trung tâm kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Milan' luôn viết hoa chữ cái đầu. Tên này dùng cho thành phố hoặc đội bóng ('AC Milan'). Không nhầm với 'milan' (chim), nghĩa này rất hiếm gặp.

Examples

Milan is in Italy.

**Milan** ở Ý.

Many people visit Milan for shopping.

Nhiều người đến **Milan** để mua sắm.

Milan has famous museums.

**Milan** có nhiều bảo tàng nổi tiếng.

I went to Milan last summer and loved the food.

Tôi đã đến **Milan** mùa hè trước và rất thích đồ ăn ở đó.

Milan is known as a global fashion capital.

**Milan** được biết đến là thủ đô thời trang toàn cầu.

If you love football, you should watch a game in Milan.

Nếu bạn yêu thích bóng đá, bạn nên xem một trận ở **Milan**.