Type any word!

"mikes" in Vietnamese

micmicro (thân mật)

Definition

'Mikes' là dạng thân mật, thường nói cho số nhiều của 'micro', thiết bị thu âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật, giới ca nhạc, công nghệ hoặc giải trí. Viết trang trọng nên dùng 'micro' hoặc từ tiếng Anh 'mic'.

Examples

There are three mikes on the stage.

Trên sân khấu có ba **mic**.

The band set up all the mikes before the concert.

Ban nhạc đã lắp đặt tất cả các **mic** trước buổi hòa nhạc.

Please check the mikes to make sure they're working.

Vui lòng kiểm tra các **mic** để đảm bảo chúng hoạt động.

We forgot to turn the mikes on, so nobody could hear us at first.

Chúng tôi quên bật các **mic** nên lúc đầu không ai nghe được.

Grab the spare mikes from the case, just in case we need backups.

Lấy thêm các **mic** dự phòng từ hộp, phòng trường hợp cần thay thế.

At open mic night, everyone got to try out the mikes and perform.

Tại đêm mic mở, ai cũng được thử các **mic** và biểu diễn.