Type any word!

"mikado" in Vietnamese

mikado (hoàng đế Nhật Bản)mikado (trò chơi que)

Definition

'Mikado' dùng để chỉ vị hoàng đế Nhật Bản thời xưa; ngoài ra, đây còn là tên một trò chơi dùng que, người chơi lần lượt rút que mà không làm động các que khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay, 'mikado' hiếm khi dùng nghĩa hoàng đế mà chủ yếu dùng để nói về trò chơi que; trò chơi này còn gọi là 'pick-up sticks'.

Examples

The children played mikado after dinner.

Bọn trẻ chơi **mikado** sau bữa tối.

A long time ago, Japan was ruled by the mikado.

Ngày xưa, Nhật Bản do **mikado** cai trị.

Do you want to try mikado? It's easy to learn.

Bạn có muốn thử **mikado** không? Trò này dễ học lắm.

I haven't played mikado in years—it brings back childhood memories.

Tôi đã nhiều năm không chơi **mikado**—nó làm tôi nhớ về tuổi thơ.

She won the game of mikado by carefully removing the last stick.

Cô ấy thắng trò chơi **mikado** bằng cách cẩn thận lấy cây que cuối cùng.

In classic literature, the mikado is often described as a powerful and mysterious ruler.

Trong văn học kinh điển, **mikado** thường được mô tả là một vị vua quyền lực và bí ẩn.