Nhập bất kỳ từ nào!

"migraines" in Vietnamese

đau nửa đầu

Definition

Đau nửa đầu là dạng đau đầu dữ dội, thường gây cảm giác đau nhói, nhạy cảm với ánh sáng hoặc âm thanh, có thể kèm buồn nôn hoặc rối loạn thị giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đau nửa đầu' khác với đau đầu thông thường; dùng số ít cho một đợt, số nhiều cho trường hợp tái phát. Không nhầm lẫn với các loại đau đầu khác.

Examples

She often gets migraines after long days at work.

Cô ấy thường bị **đau nửa đầu** sau những ngày làm việc dài.

Migraines can make it hard to focus in school.

**Đau nửa đầu** khiến việc tập trung ở trường trở nên khó khăn.

Some people are sensitive to strong smells when they have migraines.

Một số người rất nhạy cảm với mùi mạnh khi bị **đau nửa đầu**.

He tried several treatments, but his migraines just wouldn't go away.

Anh ấy đã thử nhiều cách chữa trị nhưng **đau nửa đầu** vẫn không dứt.

Whenever the weather changes suddenly, my migraines start acting up.

Mỗi khi thời tiết thay đổi đột ngột, **đau nửa đầu** của tôi lại tái phát.

I had to cancel my plans because the migraines were just too much.

Tôi đã phải hủy các kế hoạch vì **đau nửa đầu** quá nặng.