Type any word!

"migraine" in Vietnamese

đau nửa đầu

Definition

Đau nửa đầu là cơn đau đầu dữ dội, thường lặp đi lặp lại, có thể gây nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh, buồn nôn hoặc rối loạn thị giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đau nửa đầu' là thuật ngữ y học, không giống đau đầu thông thường. Hay gặp trong cụm “cơn đau nửa đầu” hoặc “bị đau nửa đầu.”

Examples

She has a migraine and needs to rest in a dark room.

Cô ấy bị **đau nửa đầu** và cần nghỉ ngơi trong phòng tối.

A migraine can last for several hours or even days.

Một cơn **đau nửa đầu** có thể kéo dài nhiều giờ hoặc thậm chí vài ngày.

Many people suffer from migraines regularly.

Nhiều người thường xuyên bị **đau nửa đầu**.

Whenever I get a migraine, I can't stand bright lights or loud noises.

Mỗi khi tôi bị **đau nửa đầu**, tôi không chịu được ánh sáng mạnh hay tiếng ồn lớn.

My doctor prescribed special medicine for my migraines.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc đặc trị **đau nửa đầu** cho tôi.

Do you know any tips to prevent a migraine before it starts?

Bạn có biết mẹo nào để ngăn **đau nửa đầu** trước khi nó bắt đầu không?