"mignon" in Vietnamese
Definition
'Mignon' là từ chỉ thứ gì nhỏ nhắn, mềm mại và cuốn hút, nhưng trong tiếng Anh hầu như chỉ gặp trong món bít-tết cao cấp 'filet mignon'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mignon' hầu như chỉ dùng trong tên món ăn kiểu Pháp. Để chỉ người/thú cưng dễ thương, dùng từ khác ('dễ thương').
Examples
The steak is called filet mignon because it is tender.
Loại bít-tết này gọi là filet **mignon** vì nó rất mềm.
Many people like mignon meat for its softness.
Nhiều người thích thịt **mignon** vì nó mềm mại.
A mignon puppy slept on the sofa.
Một chú chó con **mignon** đang ngủ trên ghế sofa.
He ordered the filet mignon with a glass of red wine.
Anh ấy gọi một suất filet **mignon** với ly rượu vang đỏ.
She looked so mignon in that tiny hat!
Cô ấy trông thật **mignon** với chiếc mũ bé xíu đó!
Honestly, nothing beats a juicy mignon on a Friday night.
Thật lòng mà nói, không gì tuyệt bằng một phần **mignon** mọng nước vào tối thứ sáu.