"might" in Vietnamese
Definition
'might' dùng để chỉ khả năng, sự cho phép, hoặc được dùng như danh từ để nói về sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'might' diễn tả khả năng không chắc chắn hoặc yêu cầu lịch sự như 'might I ask'. So với 'may', 'might' thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn. Với vai trò danh từ, nó nói về sức mạnh.
Examples
I might go to the party tonight.
Tối nay tôi **có thể** sẽ đi dự tiệc.
You might need a jacket; it’s cold outside.
Bạn **có thể** sẽ cần một chiếc áo khoác đấy, bên ngoài lạnh lắm.
He said he might call you later.
Anh ấy nói có lẽ anh ấy **sẽ gọi** cho bạn sau.
I might have left my keys at the office.
Có lẽ tôi **đã để** chìa khóa ở văn phòng.
You might want to check that again.
Bạn **nên** kiểm tra lại điều đó.
She’s got a lot of might in her punches.
Cú đấm của cô ấy có rất nhiều **sức mạnh**.