"miffed" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy bị khó chịu hoặc hơi phật ý vì điều gì đó nhỏ nhặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa nhẹ nhàng, không phải kiểu tức giận dữ dội. Thường dùng với 'vì ai đó/cái gì đó' gây cảm giác khó chịu.
Examples
She was miffed when her friend forgot her birthday.
Cô ấy đã **bực mình** khi bạn quên sinh nhật của mình.
He felt miffed after not being invited to the meeting.
Anh ấy cảm thấy **bực mình** khi không được mời dự cuộc họp.
Don’t get miffed over small things.
Đừng **bực mình** vì những chuyện nhỏ nhặt.
I was a bit miffed that nobody laughed at my joke.
Tôi hơi **bực mình** vì không ai cười khi tôi kể chuyện cười.
They seemed miffed at the sudden change of plans.
Họ có vẻ **bực mình** khi kế hoạch đột ngột thay đổi.
No need to get all miffed—it’s not a big deal.
Không cần phải **bực mình** thế đâu—chuyện này không đáng đâu.