"midwest" en Vietnamese
Definición
Trung Tây là vùng phía bắc trung tâm của Hoa Kỳ, nổi tiếng với nông nghiệp, các thành phố lớn như Chicago và văn hóa đặc trưng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này luôn viết hoa: 'the Midwest'. Chủ yếu chỉ dùng khi nói về vùng này của Mỹ; không áp dụng cho các quốc gia khác. 'midwestern' là tính từ, không dùng lẫn nhau.
Ejemplos
She grew up in the Midwest.
Cô ấy lớn lên ở **Trung Tây**.
The Midwest is famous for its farms.
**Trung Tây** nổi tiếng với các trang trại.
Chicago is a big city in the Midwest.
Chicago là một thành phố lớn ở **Trung Tây**.
People from the Midwest are known for being friendly.
Người từ **Trung Tây** nổi tiếng thân thiện.
He’s moving to the Midwest for a new job opportunity.
Anh ấy chuyển đến **Trung Tây** để tìm cơ hội việc làm mới.
Summers in the Midwest can be hot and humid.
Mùa hè ở **Trung Tây** có thể nóng và ẩm.