"midway" in Vietnamese
Definition
Ở điểm giữa hai nơi hoặc hai thời điểm; cũng có thể chỉ khu vực trung tâm của một sự vật, hoặc khu trò chơi ở hội chợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'through', 'between' ('midway through the movie'). Trong tiếng Anh Mỹ, cũng dùng cho khu trò chơi ở hội chợ.
Examples
We stopped midway for lunch.
Chúng tôi dừng lại **giữa chừng** để ăn trưa.
The train stopped midway between two stations.
Tàu dừng lại **giữa chừng** giữa hai ga.
He joined us midway through the meeting.
Anh ấy tham gia cùng chúng tôi **giữa chừng** buổi họp.
There’s a food court midway down the street if you get hungry.
Nếu đói, có khu ẩm thực **ở giữa chừng** con phố đó.
I realized midway through the book that I had read it before.
Tôi nhận ra **giữa chừng** cuốn sách là mình đã đọc rồi.
The carnival midway was full of people playing games and eating snacks.
Khu vui chơi (**midway**) ở lễ hội đầy người chơi trò chơi và ăn vặt.