Digite qualquer palavra!

"midst" em Vietnamese

giữagiữa lúc

Definição

Chỉ phần trung tâm hoặc vị trí bị bao quanh bởi thứ gì đó, thường dùng để diễn tả đang ở giữa một sự kiện hoặc nhóm.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Midst’ mang tính trang trọng và hay gặp trong văn viết. Thường gặp cụm 'in the midst of' để nhấn mạnh tình huống đặc biệt. Không nhầm với 'middle' - bình thường và trực tiếp hơn.

Exemplos

We found ourselves in the midst of a large crowd.

Chúng tôi thấy mình **giữa** một đám đông lớn.

The flowers were blooming in the midst of the garden.

Những bông hoa đã nở ở **giữa** khu vườn.

In the midst of the meeting, her phone rang.

**Giữa** cuộc họp, điện thoại của cô ấy reo lên.

He stayed calm even in the midst of chaos.

Ngay cả trong **giữa** hỗn loạn, anh ấy vẫn bình tĩnh.

They launched a new project in the midst of the pandemic.

Họ đã bắt đầu một dự án mới **giữa** đại dịch.

She found hope in the midst of her struggles.

Cô ấy đã tìm thấy hy vọng **giữa** những khó khăn.