"midshipman" in Vietnamese
Definition
Học viên sĩ quan hải quân là người đang đào tạo tại học viện hải quân hoặc phục vụ trong hải quân, để trở thành sĩ quan chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là hải quân hoặc học viện hải quân. Khi dùng như chức danh sẽ viết hoa: 'Midshipman Nam'.
Examples
The midshipman studied navigation every day.
**Học viên sĩ quan hải quân** học về hàng hải mỗi ngày.
A midshipman wears a navy uniform.
Một **học viên sĩ quan hải quân** mặc quân phục hải quân.
The ship had three midshipmen on board.
Trên tàu có ba **học viên sĩ quan hải quân**.
After two years, the midshipman earned his first promotion.
Sau hai năm, **học viên sĩ quan hải quân** được thăng cấp lần đầu tiên.
Many famous admirals started as a midshipman.
Nhiều đô đốc nổi tiếng bắt đầu từ một **học viên sĩ quan hải quân**.
As a midshipman, she faced tough training and long nights at sea.
Là một **học viên sĩ quan hải quân**, cô ấy phải chịu đựng huấn luyện nghiêm khắc và những đêm dài trên biển.