"midland" in Vietnamese
Definition
Chỉ khu vực nằm ở giữa một quốc gia hoặc vùng, không gần biển hay biên giới. Cũng có thể dùng để gọi tên riêng một vùng như Midlands ở Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trước danh từ ('vùng trung tâm'). 'Midlands' là tên gọi nổi tiếng của khu vực ở Anh; ở Việt Nam ít khi dùng để chỉ vùng cụ thể.
Examples
The city is located in the midland region of the country.
Thành phố nằm ở vùng **trung tâm** của đất nước.
Farmers in the midland grow wheat and corn.
Nông dân ở vùng **trung tâm** trồng lúa mì và ngô.
The midland area has a mild climate.
Khu vực **trung tâm** có khí hậu ôn hòa.
I grew up in the midland, far from the sea.
Tôi lớn lên ở **vùng trung tâm**, xa biển.
Business is booming across the midland towns lately.
Dạo này kinh doanh ở các thị trấn **vùng trung tâm** phát triển mạnh.
Have you ever visited the English Midlands?
Bạn đã từng đến vùng **Midlands** của Anh chưa?