"midge" in Vietnamese
Definition
Muỗi mắt nhỏ là loài côn trùng bay rất nhỏ, thường xuất hiện gần nước hoặc nơi ẩm ướt, đôi khi có thể cắn người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Muỗi mắt nhỏ' hoặc 'con dĩn' thường xuất hiện ở vùng nước, không phải lúc nào cũng cắn như muỗi lớn ('muỗi'). Không dùng cho 'muỗi vằn'.
Examples
A midge bit me while I was fishing by the lake.
Tôi bị một con **muỗi mắt nhỏ** cắn khi câu cá bên hồ.
There are many midges near the water in summer.
Vào mùa hè có rất nhiều **muỗi mắt nhỏ** gần mặt nước.
A midge is smaller than a mosquito.
**Muỗi mắt nhỏ** nhỏ hơn muỗi thường.
Watch out—midges can be really annoying on warm evenings.
Cẩn thận—**muỗi mắt nhỏ** có thể rất phiền vào buổi tối ấm áp.
A cloud of midges followed us as we walked through the field.
Khi chúng tôi đi qua cánh đồng, một đàn **muỗi mắt nhỏ** bay theo sau.
If you’re camping near water, bring spray—midges can be worse than mosquitoes!
Nếu cắm trại gần nước, hãy mang theo bình xịt—**muỗi mắt nhỏ** còn tệ hơn cả muỗi thường!