아무 단어나 입력하세요!

"middle" in Vietnamese

giữaở giữa

Definition

Phần nằm ở khoảng cách bằng nhau từ hai bên hoặc hai đầu; điểm hoặc khu vực trung tâm của một vật. Cũng dùng cho vị trí hoặc thời điểm ở giữa hai thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'middle' thường dùng là danh từ ('in the middle'), nhưng cũng có thể là tính từ ('middle child'). Một số cụm phổ biến: 'in the middle of', 'middle of the night', 'middle school'. Không dùng 'middle' để nói 'trung bình'—dùng 'medium' thay vì vậy.

Examples

The ball is in the middle of the table.

Quả bóng ở **giữa** bàn.

He is the middle child in his family.

Anh ấy là con **giữa** trong gia đình.

We met in the middle of the park.

Chúng tôi gặp nhau ở **giữa** công viên.

Sorry, I got stuck in the middle of traffic.

Xin lỗi, tôi bị kẹt ở **giữa** dòng xe.

Can you meet me in the middle on the price?

Bạn có thể thỏa hiệp và gặp tôi ở **giữa** mức giá được không?

I woke up in the middle of the night.

Tôi tỉnh dậy vào **giữa** đêm.