"midday" in Vietnamese
Definition
Khoảng giữa ngày, thường vào khoảng 12 giờ trưa khi mặt trời ở trên cao nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả; gần giống 'noon' nhưng nghe trịnh trọng, văn học hơn. Các cụm như 'at midday', 'midday sun' dùng phổ biến. Không dùng để chỉ giờ ăn trưa trong văn nói thân mật.
Examples
I eat lunch at midday.
Tôi ăn trưa vào lúc **giữa trưa**.
The sun is very bright at midday.
Mặt trời rất chói vào **giữa trưa**.
We will meet at midday in the park.
Chúng ta sẽ gặp ở công viên vào lúc **giữa trưa**.
The heat was almost unbearable by midday.
Đến **giữa trưa**, cái nóng gần như không chịu nổi.
She usually takes a walk around midday to clear her mind.
Cô ấy thường đi bộ vào khoảng **giữa trưa** để giải tỏa đầu óc.
Traffic always gets busy just before midday on weekdays.
Giao thông lúc nào cũng đông trước **giữa trưa** vào các ngày trong tuần.