"microwave" بـVietnamese
التعريف
Lò vi sóng là thiết bị điện dùng để hâm nóng và nấu chín thức ăn rất nhanh bằng sóng vi ba. Thường dùng để chỉ máy trong nhà bếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho thiết bị nhà bếp, không phải sóng khoa học. Hay gặp trong cụm như 'hâm trong lò vi sóng', 'cho vào lò vi sóng'. Cũng dùng động từ: 'quay bằng lò vi sóng'.
أمثلة
I heated my lunch in the microwave.
Tôi đã hâm nóng bữa trưa của mình trong **lò vi sóng**.
The microwave is next to the fridge.
**Lò vi sóng** nằm cạnh tủ lạnh.
Please put the popcorn in the microwave.
Vui lòng cho bỏng ngô vào **lò vi sóng**.
My old microwave broke, so now I have to reheat everything on the stove.
**Lò vi sóng** cũ của tôi bị hỏng, nên bây giờ tôi phải hâm nóng mọi thứ trên bếp.
You can just microwave that soup if you’re in a hurry.
Bạn chỉ cần **quay** súp đó bằng **lò vi sóng** nếu bạn vội.
Don’t put metal in the microwave — it’s dangerous!
Đừng bỏ kim loại vào **lò vi sóng** — rất nguy hiểm!