Type any word!

"microscopic" in Indonesian

vi môsiêu nhỏ

Definition

Cực kỳ nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi. Thường dùng cho vật thể hoặc chi tiết mà mắt thường không nhìn được.

Usage Notes (Indonesian)

‘Vi mô’, ‘siêu nhỏ’ thường dùng trong khoa học, trang trọng, hoặc mô tả điều gì đó rất nhỏ hoặc cực kỳ chi tiết như ‘sai sót siêu nhỏ’. Đừng nhầm với ‘kính hiển vi’ (microscope).

Examples

The scientist used a microscope to see the microscopic cells.

Nhà khoa học sử dụng kính hiển vi để quan sát các tế bào **vi mô**.

Bacteria are microscopic organisms.

Vi khuẩn là sinh vật **siêu nhỏ**.

Dust mites are too microscopic to see without help.

Con mạt bụi quá **vi mô** nên không thể nhìn thấy nếu không có hỗ trợ.

Even a microscopic crack in the lens can ruin the camera.

Chỉ cần một vết nứt **siêu nhỏ** trên ống kính cũng làm hỏng máy ảnh.

You need microscopic attention to detail to solve puzzles like this.

Bạn cần sự chú ý **vi mô** đến từng chi tiết để giải những câu đố như thế này.

After a microscopic examination, the doctors found a rare condition.

Sau khi kiểm tra **vi mô**, các bác sĩ đã phát hiện một chứng bệnh hiếm gặp.