कोई भी शब्द लिखें!

"microphones" Vietnamese में

micro thu âmmicro

परिभाषा

Thiết bị chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện để ghi lại hoặc khuếch đại; thường dùng để nói chuyện, ca hát hoặc thu âm.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'micro thu âm' là số nhiều của 'micro'. Hay gặp với các từ như 'sử dụng', 'kiểm tra', 'không dây', hoặc 'gắn áo'. Phổ biến trong hòa nhạc, hội nghị, livestream. Khác với 'loa' (speaker) phát ra âm thanh.

उदाहरण

There are two microphones on the table.

Có hai **micro thu âm** trên bàn.

The singers use wireless microphones on stage.

Các ca sĩ dùng **micro không dây** trên sân khấu.

Please check if the microphones are working.

Hãy kiểm tra xem **micro thu âm** có hoạt động không.

Some podcasts use several microphones to capture better sound quality.

Một số podcast dùng nhiều **micro thu âm** để thu âm chất lượng hơn.

All the microphones were muted during the meeting except for the speaker's.

Trong cuộc họp, tất cả **micro thu âm** đều bị tắt tiếng trừ của diễn giả.

Our band just bought new microphones for our gigs.

Ban nhạc của tôi vừa mua **micro thu âm** mới cho các buổi diễn.