Type any word!

"mick" in Vietnamese

mick (từ tiếng Anh xúc phạm)

Definition

Đây là một từ tiếng Anh mang tính miệt thị, dùng để xúc phạm người Ireland. Không nên sử dụng từ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm; bạn chỉ cần hiểu nghĩa khi đọc hoặc nghe, không nên sử dụng. Thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc tiêu cực.

Examples

The teacher explained that mick is an offensive word.

Giáo viên giải thích rằng **mick** là một từ xúc phạm.

He got upset when he heard the word mick.

Anh ấy khó chịu khi nghe từ **mick**.

Do not call anyone a mick.

Đừng gọi ai là **mick**.

That movie includes the slur mick, so some viewers may find it upsetting.

Bộ phim đó có từ xúc phạm **mick**, nên một số khán giả có thể khó chịu.

I only knew mick was offensive because I heard it discussed in a history podcast.

Tôi chỉ biết **mick** là từ xúc phạm vì từng nghe nói trong một podcast lịch sử.

If a character says mick in an old novel, it usually signals prejudice.

Nếu một nhân vật nói **mick** trong một tiểu thuyết cũ, thường là biểu hiện của thành kiến.