"michelangelo" en Vietnamese
Definición
Michelangelo là một nghệ sĩ, nhà điêu khắc, kiến trúc sư và nhà thơ nổi tiếng người Ý thời Phục Hưng, nổi bật với các tác phẩm như trần nhà nguyện Sistine và tượng David.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ thiên tài thời Phục Hưng Michelangelo Buonarroti, luôn viết hoa. Thỉnh thoảng dùng như biểu tượng cho tài năng nghệ thuật xuất chúng.
Ejemplos
Michelangelo painted the ceiling of the Sistine Chapel.
**Michelangelo** là người đã vẽ trần Nhà nguyện Sistine.
The statue of David was made by Michelangelo.
Bức tượng David được làm bởi **Michelangelo**.
Michelangelo was also a talented architect.
**Michelangelo** cũng là một kiến trúc sư tài năng.
People still travel from all over the world to see Michelangelo's art in Italy.
Mọi người vẫn đến từ khắp nơi trên thế giới để chiêm ngưỡng nghệ thuật của **Michelangelo** ở Ý.
I was amazed by how detailed Michelangelo's sculptures are.
Tôi rất ngạc nhiên trước độ tinh xảo của các tác phẩm điêu khắc của **Michelangelo**.
Some call Leonardo da Vinci and Michelangelo the greatest artists of all time.
Có người gọi Leonardo da Vinci và **Michelangelo** là hai nghệ sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại.