"mia" in Vietnamese
Mia
Definition
Mia là một tên riêng dành cho nữ, thường đặt cho các bé gái hoặc phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mia’ chỉ dùng làm tên riêng, không có nghĩa khác. Không nên nhầm với từ ‘mía’ trong tiếng Tây Ban Nha. Phát âm: ‘MIA’.
Examples
Mia is my best friend.
**Mia** là bạn thân nhất của tôi.
Mia has a cat named Snowball.
**Mia** có một con mèo tên là Snowball.
Today is Mia's birthday.
Hôm nay là sinh nhật của **Mia**.
Have you seen Mia around? I think she left early.
Bạn có thấy **Mia** đâu không? Hình như cô ấy rời đi sớm rồi.
Everyone loves having Mia on the team—she brings so much energy!
Ai cũng thích có **Mia** trong đội—cô ấy luôn mang lại rất nhiều năng lượng!
If you need help, just ask Mia—she's always happy to assist.
Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi **Mia**—cô ấy luôn sẵn sàng giúp.