Type any word!

"mexican" in Vietnamese

Mexicongười Mexico

Definition

Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Mexico, như con người, văn hóa hoặc đồ ăn, và cũng dùng để chỉ người đến từ Mexico.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa đầu trong câu. Có thể dùng như tính từ (‘Mexican food’) hoặc danh từ (‘She is Mexican’). Ngôn ngữ họ nói là 'Spanish', không nói 'Mexican'.

Examples

My neighbor is Mexican.

Người hàng xóm của tôi là người **Mexico**.

We ate Mexican food for dinner.

Chúng tôi đã ăn đồ ăn **Mexico** vào bữa tối.

She loves Mexican music.

Cô ấy yêu thích nhạc **Mexico**.

That new place downtown has really good Mexican food.

Quán mới dưới trung tâm có món **Mexico** rất ngon.

He's Mexican, but he grew up in the US.

Anh ấy là người **Mexico**, nhưng lớn lên ở Mỹ.

I’ve been craving Mexican all week.

Tôi thèm đồ **Mexico** cả tuần nay.